saint vincent and the grenadines

Định nghĩa

Danh từ riêng (quốc gia): - Saint Vincent Grenadines: Một quốc đảo nằmtrung tâm quần đảo Windward, thuộc vùng biển Caribe. Quốc gia này giành được độc lập từ Vương quốc Anh vào năm 1979.

dụ sử dụng
  • (Saint Vincent Grenadines nổi tiếng với những bãi biển đẹp rạn san hô.)
  • (Thủ đô của Saint Vincent Grenadines Kingstown.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Grenadines" thường được dùng để chỉ nhóm đảo nhỏ thuộc quốc gia này, trong khi "Saint Vincent" đảo chính.
    • Many tourists visit the Grenadines for sailing and diving. (Nhiều du khách đến thăm Grenadines để chèo thuyền lặn biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Saint Vincent (danh từ riêng): Đảo chính của quốc gia.

    • Saint Vincent is the largest island in the country. (Saint Vincent hòn đảo lớn nhất trong quốc gia này.)
  • Grenadines (danh từ riêng): Nhóm đảo nhỏ phía nam, bao gồm cả phần thuộc Saint Vincent Grenadines Grenada.

Từ đồng nghĩa
  • Quốc đảo Caribe: Một thuật ngữ chung để chỉ các quốc gia đảo trong vùng biển Caribe.
  • Windward Islands: Nhóm đảo Saint Vincent Grenadines thuộc về.
Các cụm từ liên quan
  • "The country of Saint Vincent and the Grenadines": Cách nói đầy đủ để chỉ quốc gia này.
    • The country of Saint Vincent and the Grenadines has a tropical climate. (Quốc gia Saint Vincent Grenadines khí hậu nhiệt đới.)
Thành ngữ liên quan
  • "The jewel of the Caribbean": Một thành ngữ dùng để mô tả vẻ đẹp của các đảo Caribe, đôi khi được áp dụng cho Saint Vincent Grenadines.
    • Saint Vincent and the Grenadines is often called the jewel of the Caribbean. (Saint Vincent Grenadines thường được gọi là viên ngọc của vùng Caribe.)
saint vincent and the grenadines
A cruise ship sails past the lush green coastline of Saint Vincent and the Grenadines.